-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6622-1:2009Chất lượng nước. Xác định chất hoạt động bề mặt. Phần 1: Xác định các chất hoạt động bề mặt anion bằng cách đo chỉ số metylen xanh (MBAS) Water quality. Determination of surfactants. Part 1: Determination of anionic surfactants by measurement of the methylene blue index (MBAS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8400-28:2014Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 28: Bệnh viêm ruột hoại tử do vi khuẩn clostridium perfringens Animal disease. Diagnostic procedure. Part 28: Necrotic enteritis cause by clostridium perfringens |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7168-1:2007So sánh các tiêu chuẩn an toàn thang máy quốc tế. Phần 1: Thang máy điện Comparison of worldwide lift safety standards. Part 1: Electric lifts (elevators |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3093:1993Bàn ren tròn Circular screwing dies |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7628-3:2007Lắp đặt thang máy. Phần 3: Thang máy phục vụ loại V Passenger lift installations. Part 3: Service lifts class V |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5556:1991Thiết bị điện hạ áp. Yêu cầu chung về bảo vệ chống điện giật Low-voltage electric equipments. General requirements for prevention of electric shocks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6696:2009Chất thải rắn. Bãi chôn lấp hợp vệ sinh. Yêu cầu chung về bảo vệ môi trường Solid wastes. Sanitary landfill. General requirements to the environmental protection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 908,000 đ | ||||