• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5067:1995

Chất lượng không khí - Phương pháp khối lượng xác định hàm lượng bụi

Air quality - Weight method for determination of suspended dusts content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11938:2017

Thực phẩm bổ sung và nguyên liệu thực vật – Xác định campesterol, stigmasterol và beta-sitosterol – Phương pháp sắc kí khí

Foodstuffs dietary supplements and raw botanical materials – Determination of campesterol, stigmasterol, and beta-sitosterol – Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5695:1992

Gỗ dán. Phân loại

Plywood. Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7556-1:2005

Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định nồng độ khối lượng PCDD/PCDF. Phần 1: Lẫy mẫu

Health care solid waste incinerators. Determination of the mass concentration of PCDDs/PCDFs. Part 1: Sampling

244,000 đ 244,000 đ Xóa
5

TCVN 5465-19:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 19: Hỗn hợp xơ xenlulo và amiăng (Phương pháp gia nhiệt)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 19: Mixtures of cellulose fibres and asbestos (method by heating)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 494,000 đ