• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7339:2003

Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước mô tô, xe máy ba bánh. Thuật ngữ và định nghĩa

Road vehicles. Dimensions of three wheeled mopeds and motorcycles. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

 TCVN 318:2009

Than và cốc. Tính kết quả phân tích trên những trạng thái khác nhau

Coal and coke. Calculation of analyses to different bases

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11544:2016

Da – Phép thử hóa – Phân tích định lượng tác nhân thuộc bằng phương pháp lọc

Leather – Chemical tests – Quantitative analysis of tanning agents by filter method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12636-19:2025

Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 19: Điều tra dòng chảy cạn vùng sông không ảnh hưởng thủy triều

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 5465-21:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 21: Hỗn hợp xơ clo, modacrylic, xơ elastan, xơ axetat, xơ triaxetat và một số xơ khác (Phương pháp sử dụng xyclohexanon)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 21: Mixtures of chlorofibres, certain modacrylics, certain elastanes, acetates, triacetates and certain other fibres (method using cyclohexanone)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ