-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8043:2009Gỗ. Chọn và lấy mẫu cây, mẫu khúc gỗ để xác định các chỉ tiêu cơ lý Wood. Selecting and sampling sample trees and logs for determination of physical and mechanical properties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7921-2-2:2009Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-2: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên. Giáng thủy và gió. Classification of environmental conditions. Part 2-2: Environmental conditions appearing in nature. Precipitation and wind. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5265:1990Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ tổng số Bee products. Determination of total nitrogen content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7595-1:2007Thực phẩm. Xác định ocratoxin A trong ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao làm sạch bằng silica gel Foodstuffs. Determination of ochratoxin A in cereals and cereal products. Part 1: High performance liquid chromatographic method with silica gel clean up |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12575:2019Cảng hàng không dân dụng - Yêu cầu quy hoạch Civil airports - Planning requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8655:2010Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật về mã vạch PDF417 Information technology. Automatic identification and data capture techniques. PDF417 bar code symbology specification |
464,000 đ | 464,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10484:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định độ màu Lovibond – Phương pháp tự động Animal and vegetable fats and oils -- Determination of Lovibond® colour -- Automatic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4072:2009Kẹo. Xác định hàm lượng chất béo Candy. Determination of fat content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 914,000 đ | ||||