-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6683:2000Thuốc lá nguyên liệu. Xác định kích cỡ mảnh lá Leaf tobacco. Determination of strip particle size |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11039-8:2015Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 8: Định lượng nấm men và nấm mốc. 11 Food aditive. Microbiological analyses. Part 8:Enumeration of yeasts and moulds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10939:2015Giầy dép. Phương pháp xác định độ bền của vật liệu đàn hồi dùng trong giầy dép đối với sự kéo giãn lặp đi lặp lại. Độ bền mỏi. 9 Footwear -- Test method for the determination of the resistance of elastic materials for footwear to repeated extension -- Fatigue resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12195-2-8:2019Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Phomatracheiphila (Petri) Katachveli & Gikachvili Procedure for identification of plant disease caused by fungi |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3938:2009Vật liệu dệt. Bảng chuyển đổi chỉ số sợi sang giá trị quy tròn theo hệ tex Textiles. Integrated conversion table for replacing traditional yarn numbers by rounded values in the Tex System |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||