• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8660:2011

Chất lượng đất. Phương pháp xác định kali tổng số.

Soil quality. Method for determination of total potasium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8664-4:2011

Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 4: Thiết kế, xây dựng và khởi động.

Cleanrooms and associated controlled environments. Part 4: Design, construction and start-up

240,000 đ 240,000 đ Xóa
3

TCVN 3804:2009

Natri hydroxit sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng thủy ngân. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa

 Sodium hydroxide for industrial use. Determination of mercury content; Flameless atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4156:2009

Ferosilic. Xác định hàm lượng Nhôm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Ferrosilicon. determination of aluminium content. Flame atomic absorption spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4072:2009

Kẹo. Xác định hàm lượng chất béo

Candy. Determination of fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4070:2009

Kẹo. Xác định hàm lượng tro tổng số

Candy. Determination of total ash content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3861:2009

Ferotian. Xác định hàm lượng Titan. Phương pháp chuẩn độ

Ferrotitanium. Determination of titanium content. Titrimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 640,000 đ