-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3731:1982Sản phẩm hóa học lỏng. Phương pháp xác định khối lượng riêng ở 20oC Liquid chemical products. Determination of density at 20oC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3731:2007Sản phẩm hoá học dạng lỏng sử dụng trong công nghiệp. Xác định khối lượng riêng ở 20 độ C Liquid chemical products for industrial use. Determination of density at 20 degrees C |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7289:2003Lấy mẫu sản phẩm hoá dùng trong công nghiệp. An toàn trong lấy mẫu Sampling of chemical products for industrial use. Safety in sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1816:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng coban. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of cobalt content. Methods of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||