-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2576:1978Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Phụ tùng ống dẫn bằng thép, đồng thau và đồng thanh, nhiệt độ làm việc Tn Fittings and appliances for marine pipe systems. Steel, brass and bronze fittings with working temperature Tn |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5098:1990Bít tất. Phương pháp xác định độ nén cổ chun Hosiery - Test method for determination of pressure on elastic ring |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1793:2009Glyxerin công nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật Industrial glycerin. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||