• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6705:2000

Chất thải rắn không nguy hại - Phân loại

Non-hazardous solid wastes - Classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 4953:2007

Xe đạp. Thuật ngữ

Cycle. Terminology

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7338:2003

Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước mô tô, xe máy hai bánh. Thuật ngữ và định nghĩa

Road vehicles. Dimensions of two-wheeled mopeds and motorcycles. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2114:1977

Truyền động bánh răng trụ. Thuật ngữ sai số và dung sai

Cylindrical gear pairs. Terminology of errors and tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 2246-1:2008

Ren ISO thông dụng. Profin gốc. Phần 1: Ren hệ mét

SO general purpose screw threads. Basic profile. Part 1: Metric screw threads

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ