-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2220-1:2008Bản vẽ kỹ thuật. Ổ lăn. Phần 1: Biểu diễn chung đơn giản Technical drawings. Rolling bearings. Part 1: General simplified representation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6514-1:1999Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 1: Polyetylen Plastics materials for food contact use. Part 1: Polyethylene |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6398-0:1998Đại lượng và đơn vị. Phần 0: Nguyên tắc chung Quantities and units. Part 0: General principles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8299:2009Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế cửa van, khe van bằng thép Hydraulics structures. Technical requirements for steel gate and groove design |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6514-7:1999Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 7: Polyvinyliden clorua (PVDC) Plastics materials for food contact use. Part 7: Polyvinylident clorua (PVDC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8305:2009Công trình thủy lợi. Kênh đất. Yêu cầu kỹ thuật trong thi công và nghiệm thu Hydraulics structures. Earth canal. Technical requirements for construction and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7391-16:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 16: Thiết kế nghiên cứu độc lực cho sản phẩm phân huỷ và chất ngâm chiết Biological evaluation of medical devices - Part 16: Toxicokinetic study design for degradation products and leachables |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8300:2009Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu xi lanh thủy lực. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, lắp đặt , nghiệm thu, bàn giao Hydraulics structures. Hydraulic operating cylinder. Technical requirements on designing, erection, acceptance, trasfer |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6703:2020Nhiên liệu động cơ đánh lửa – Xác định benzen và toluen bằng phương pháp sắc ký khí Standard test method for determination of benzene and toluene in spark ignition fuels by gas chromatography |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7391-15:2023Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 15: Nhận dạng và định lượng sản phẩm phân huỷ từ kim loại và hợp kim Biological evaluation of medical devices – Part 15: Identification and quantification of degradation products from metals and alloys |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 2220-2:2008Bản vẽ kỹ thuật. Ổ lăn. Phần 2: Biểu diễn chi tiết đơn giản Technical drawings. Rolling bearings. Part 2: Detailed simplified representation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,542,000 đ | ||||