-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7382:2004Chất lượng nước. Nước thải bệnh viện. Tiêu chuẩn thải Water quality. Hospital waste water. Discharged standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8987-2:2012Tinh bột và sản phẩm tinh bột - Hàm lượng kim loại nặng - Phần 2: Xác định hàm lượng thủy ngân bằng phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử Starch and derived products -- Heavy metals content -- Part 2: Determination of mercury content by atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13145:2020Tinh dầu oải hương Grosso (Lavandula angustifolia Mill. x Lavandula latifolia Medik.) Oil of lavandin Grosso (Lavandula angustifolia Mill. x Lavandula latifolia Medik.), French type |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4329:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng xơ thô. Phương pháp có lọc trung gian Animal feeding stuffs. Determination of crude fibre content. Method with intermediate filtration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2622:1995Phòng cháy, chống cháy cho nhà và công trình - Yêu cầu thiết kế Fire protection of buildings - Design requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7967:2008Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng lưu huỳnh dioxit. Phương pháp đo axit và phương pháp đo độ đục Starches and derived products. Determination of sulfur dioxide content. Acidimetric method and nephelometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||