-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6773:2000Chất lượng nước. Chất lượng nước dùng cho thuỷ lợi Water quality. Water quality guidelines for irrigation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13879:2023Hệ thống thông tin duyên hải Việt Nam – Đài thông tin duyên hải – Tiêu chí phân loại Vietnam Coastal Radio Station System – Coast Radio Station – Criteria Classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 54:1963Vít đầu hình trụ có lỗ sáu cạnh - Kết cấu và kích thước Hexagon socket haedcap screws - Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4251:1986Trại lợn giống. Yêu cầu chung về quản lý kỹ thuật Swine breeding farms. General requirements for technical management |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7961:2008Ván sàn gỗ. Phương pháp thử Wood flooring strips. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||