• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6578:2000

Phương tiện giao thông đường bộ. Mã nhận dạng phương tiện giao thông (VIN). Nội dung và cấu trúc

Road vehicles. Vehicle identification number (VIN). Content and structure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6565:1999

Phương tiện giao thông đường bộ. Động cơ cháy do nén, động cơ cháy cưỡng bức khí đốt hoá lỏng, khí thiên nhiên và ô tô lắp các động cơ đó. Yêu cầu liên quan đến chất thải gây ô nhiễm trong thử công nhận kiểu

Road vehicles. Compression ignition engines, positive. ignition engines fuelled with liquefied petrolium gas, natural gas engines an automobiles equipped with the engines. Requirements with regard to the emission of pollutants in type approval test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11244-7:2015

Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Thử quy trình hàn. Phần 7: Hàn đắp. 26

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials -- Welding procedure test -- Part 7: Overlay welding

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7950:2008

Vật liệu cách nhiệt. Vật liệu canxi silicat

Insulation materials. Calcium silicate insulation materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ