• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11845-1:2017

Máy biến đổi đo lường - Phần1: Yêu cầu chung

Instrument transformers - Part 1: General requirements

284,000 đ 284,000 đ Xóa
2

TCVN 10931-3:2015

Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định thuốc diệt nấm nhóm benzimidazole: carbendazim, thiabendazole và benomyl (tính theo carbendazim). Phần 3: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao có làm sạch phân đoạn lỏng-lỏng. 16

Non-fatty foods. Determination of benzimidazole fungicides carbendazim, thiabendazole and benomyl (as carbendazim). HPLC method with liquid/liquid-partition clean up

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1578:2007

Cam quýt hộp

Canned mandarin oranges

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7861-2:2008

Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Từ vựng. Phần 2: Thuật ngữ dùng trong bảo dưỡng, Động cơ đốt trong kiểu pít tông

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary. Part 2: Terms for engine maintenance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 1870:2007

Mứt cam, quýt

Citrus marmalade

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9687:2019

Chuối xanh - Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển

Green bananas – Guide to storage and transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4843:2007

Quả khô và quả sấy khô. Định nghĩa và tên gọi

Dry fruits and đrie fruits. Definitions and nomenclature

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7861-1:2008

Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ dùng trong thiết kế và vận hành động cơ

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary. Part 1: Terms for engine design and operation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 1577:2007

Vải hộp

Canned lychee

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 10341:2015

Súp lơ

Caulifowers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7946:2008

Nước quả và nectar

Fruit juices and nectars

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,234,000 đ