-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8806:2012Máy nông lâm nghiệp. Máy cắt có động cơ do người đi bộ điều khiển. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử, L6 Agricultural and forestry machinery. Pedestrian controlled motor mowers. Safety requirements and test methods |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11727:2016Ổ trượt – Thử kim loại ổ trượt – Độ bền chống ăn mòn bởi các chất bôi trơn trong điều kiện tĩnh. Plain bearings – Testing of bearing metals – Resistance to corrosion by lubricants under static conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4213:1986Chiếu sáng nhân tạo trong xí nghiệp chế biến mủ cao su Artificial lighting in caoutchouc factories |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7946:2008Nước quả và nectar Fruit juices and nectars |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 558,000 đ | ||||