• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2728:1978

Quặng tinh cromit - Phương pháp xác định độ ẩm

Concentrate of chromium ore. Method for determination of hydroscopic moisture

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7595:2024

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Xác định ochratoxin A – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao làm sạch bằng cột ái lực miễn dịch và sử dụng detector huỳnh quang

Cereals and cereal products – Determination of ochratoxin A – High performance liquid chromatographic method with immunoaffinity column cleanup and fluorescence detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4654-1:2009

Quặng sắt. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phần 1: Phương pháp khối lượng bari sulfat

Iron ores. Determination of sulphur content. Part 1: Barium sulfate gravimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4864:2007

Chất dẻo/cao su. Polime phân tán và các loại latex cao su (thiên nhiên và tổng hợp). Xác định sức căng bề mặt bằng phương pháp vòng đo

Plastics/rubber. Polymer dispersions and rubber latices (natural and synthetic). Determination of surface tension by the ring method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7941:2008

Máy đo hạt nhân. Máy đo được thiết kế để lắp đặt cố định

Radionuclide gauges. Gauges designed for permanent installation

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ