-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7301-2:2008An toàn máy. Đánh giá rủi ro. Phần 2: Hướng dẫn thực hành và ví dụ về các phương pháp Safety of machinery. Risk assessment. Part 2: Practical guidance and examples of methods |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 323:1969Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng nhiệt Symbol for common technical quantities - Thermal quantities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 381:1970Bảng tính chuyển Insơ - Milimet - Từ 0,001 insơ đến 1 insơ Spreadsheets transfered inches - Millimeters - From 0,001 inches to 1 inches |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7909-2-4:2008Tương thích điện từ (EMC). Phần 2-4: Môi trường. Mức tương thích đối với nhiễu dẫn tần số thấp trong khu công nghiệp Electromagnetic compatibility (EMC). Part 2-4: Environment. Compatibility levels in industrial plants for low-frequency conducted disturbances |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 632,000 đ | ||||