-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3221:1990Ghế tựa xếp xuất khẩu Chairs for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12429-1:2018Thịt mát - Phần 1: Thịt lợn Chilled meat - Part 1: Porcine (pork) meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5056:1990Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử tác động của độ ẩm ở nhiệt độ cao trong chế độ chu kỳ Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Humidity tests at high temperature under cyclic regimes |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7909-1-1:2008Tương thích điện từ (EMC). Phần 1-1: Quy định chung. Ứng dụng và giải thích các thuật ngữ và định nghĩa cơ bản Electromagnetic compatibility (EMC). Part 1-1: General. Application and interpretation of fundamental definitions and terms |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||