-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12137:2018Mô hình khái niệm thành phố thông minh - Hướng dẫn thiết lập mô hình đối với khả năng liên thông dữ liệu Smart city concept model - Guide to establishing a model for data interoperability |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4503:2016Chất dẻo – Xác định độ bền mài mòn bằng bánh xe mài mòn Plastics – Determination of resistance to wear by abrasive wheels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12133:2017Bánh răng côn – Hệ thống độ chính xác theo ISO Bevel gears - ISO system of accuracy |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6259-8E:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8E: Tàu chở xô hoá chất nguy hiểm Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8E: Ships carrying dangerous chemical in bulk |
500,000 đ | 500,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7233:2003Mô tô, xe máy. Nan hoa. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Motorcycles, mopeds. Spokes. Requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6530-2:2016Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định khối lượng riêng Refractories - Methods of test - Part 2: Determination of true density |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7895:2008Dẫn xuất dầu và mỡ. Este metyl axit béo (FAME). Xác định độ ổn định oxy hoá (phép thử oxy hoá nhanh) Fat and oil derivatives. Fatty acid methyl esters (FAME). Determination of oxidation stability (accelerated oxidation test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,194,000 đ | ||||