• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2381:1978

Bình lọc không khí động cơ điezen tĩnh tại, tàu thuỷ và đầu máy. Yêu cầu kỹ thuật

Air filters for stationary, marine and locomotive diesels. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5801-1B:2005

Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 1B: Quy định chung về phân cấp

Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 1B: General requirements for classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 5108:1990

Chế biến tôm. Điều kiện kỹ thuật và vệ sinh

Shrimps processing. Specification and hygienic requirements

276,000 đ 276,000 đ Xóa
4

TCVN 4711:1989

Phương tiện đo độ dài. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of length. Verification schemes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1665:1986

Quặng sắt. Phương pháp xác định độ hao khi nung

Iron ores. Determination of mass loss after ignition

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7945-1:2008

An toàn bức xạ. Tủ cách ly. Phần 1: Nguyên tắc thiết kế

Radiation protection. Containment enclosures. Part 1: Design principles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 6852-7:2001

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất phát thải. Phần 7: Xác định họ động cơ

Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 7: Engine family determination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7576-7:2006

Phương pháp thử bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng của động cơ đốt trong. Phần 7: Thử mỏi do rung

Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 7: Vibration fatigue test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 227:1984

Tài liệu thiết kế. Cách gấp bản vẽ

System for design documentation. The folding of drawing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 12854-5:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mật mã hạng nhẹ - Phần 5: Hàm băm

Information technology — Security techniques — Lightweight cryptography — Part 5: Hash-functions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 2317:1978

Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất nitơ (trong dung dịch không màu)

Reagents. Determination of nitrogen impurities content (in colourless solution)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 3283:1988

Calip ren ống côn. Dung sai

Gauges for pipe taper threads. Tolerances

0 đ 0 đ Xóa
13

TCVN 312:1969

Kim loại - Phương pháp xác định độ dai va đập ở nhiệt độ thường

Metals - Method for testing the impact strength at room temperature

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 4580:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng thủy ngân

Waste water. Determination of mercury content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 7892:2008

Dung môi dễ bay hơi và hoá chất trung gian dùng cho sơn, vecni, sơn bóng và các sản phẩm liên quan. Phương pháp xác định độ axit

Volatile solvents and chemical intermediates used in paint, varnish, lacquer, and related products. Method for determination of acidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,326,000 đ