-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2306:1978Chất chỉ thị. Công gô đỏ Indicators - Conggo red |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2316:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất axit silicxic Reagents. Determination of silicic acid impurities content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2313:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất đồng Reagents. Determination of copper admixtures content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6225-2:2012Chất lượng nước. Xác định Clo tự do và tổng Clo - Phần 2: Phương pháp thử đo mầu sử dụng n, n - dietyl -1,4 - phenylendiamin, cho mục đích kiểm soát thường xuyên Water quality - Determination of free chlorine and total chlorine - Part 2: Colorimetric method using N,N-diethyl-1,4-phenylenediamine, for routine control purposes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7891:2008Vật liệu chịu lửa kiềm tính. Spinel. Phương pháp xác định hàm lượng SiO2, Fe2O3, Al2O3, CaO Spinel refractories. Test methods for determination of silicon (IV) oxide, iron (III) oxide, aluminium oxide, calcium oxide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||