-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10522-4:2014Chất dẻo - Xác định tro - Phần 4: Polyamid Plastics - Determination of ash - Part 4: Polyamides |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1773-1:1999Máy kéo nông nghiệp - Phương pháp thử - Phần 1. Thử công suất của trục trích công suất Agricultural tractors - Test procedures - Part 1. Power test for power take-off |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1595:1974Cao su - phương pháp xác định độ cứng So (Shore) A Rubber - Method for determination of shore A hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4267:1986Quạt bàn. Bộ chuyển hướng. Yêu cầu kỹ thuật Table fans. Oscillating mechanisms. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7391-3:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 3: Phép thử độc tính di truyền, khả năng gây ung thư và độc tính sinh sản Biological evaluation of medical devices - Part 3: Tests for genotoxicity, carcinogenicity and reproductive toxicity |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7868:2008Dẫn xuất dầu và mỡ. Este metyl axit béo (FAME). Xác định hàm lượng este và este metyl axit linolenic Fat and oil derivatives. Fatty acid methyl esters (FAME). Determination of ester and linolenic acid methyl ester contents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 608,000 đ | ||||