-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7847-2:2008Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định sự nhiễm côn trùng ẩn náu. Phần 2: Lấy mẫu Cereals and pulses. Determination of hidden insect infestation. Part 2: Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7871-2:2008Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 2: Xác định gluten ướt bằng phương pháp cơ học Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 2: Determination of wet gluten by mechanical means |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7871-3:2008Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 3: Xác định gluten khô từ gluten ướt bằng phương pháp sấy Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 3: Determination of dry gluten from wet gluten by an oven drying method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7731:2008Sản phẩm thực phẩm. Xác định 3-Monocloopropan-1,2-diol bằng sắc ký khí/phổ khối (GC/MS) Foodstuffs. Determination of 3-Monochloropropane-1,2-diol by GC/MS |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7862-2:2008Dãy kích thước và dãy công suất đầu ra của máy điện quay. Phần 2: Số khung 355 đến 1000 và số mặt bích 1180 đến 2360 Dimensions and output series for rotating electrical machines. Part 2: Frame numbers 355 to 1000 and flange numbers 1180 to 2360 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||