• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7862-2:2008

Dãy kích thước và dãy công suất đầu ra của máy điện quay. Phần 2: Số khung 355 đến 1000 và số mặt bích 1180 đến 2360

Dimensions and output series for rotating electrical machines. Part 2: Frame numbers 355 to 1000 and flange numbers 1180 to 2360

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7394-2:2008

Bao gói trang thiết bị y tế đã tiệt khuẩn. Phần 2: Yêu cầu đánh giá xác nhận đối với quá trình tạo hình, niêm kín và lắp ráp

Packaging for terminally sterilized medical devices. Part 2: Validation requirements for forming, sealing and assembly processes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7865:2008

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định cặn cacbon (Phương pháp vi lượng)

Petroleum products. Method for determination of carbon residue (Micro method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7848-3:2008

Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 3: Xác định đặc tính hút nước và đặc tính lưu biến bằng valorigraph

Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 3: Determination of water absorption and rheological properties using a valorigraph

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ