• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5268:2008

Mật ong - Xác định hoạt lực diastaza

Honey - Determination of diastatic activity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 340:1986

Cát xây dựng. Phương pháp xác định khối lượng thể tích xốp và độ xốp

Construction sand. Determination of porous volumetric mass and porosity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1825:2008

Vật liệu kim loại. Dây. Thử quấn

Metallic materials. Wire. Wrapping test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7447-7-715:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-715: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Hệ thống lắp đặt dùng cho chiếu sáng bằng điện áp cực thấp.

Electrical installations of buildings. Part 7-715: Requirements for special installations or locations. Extra-low-voltage lighting installations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12636-1:2019

Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 1: Quan trắc khí tượng bề mặt

Hydro-meteorological observations - Part 1: Surface mateorological obserations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 9982-2:2018

Tủ lạnh bày hàng – Phần 2: Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử

Refrigerated display cabinets – Part 2: Classification, requirements and test conditions

404,000 đ 404,000 đ Xóa
7

TCVN 12367:2018

Phương tiện bảo vệ cá nhân cho người chữa cháy - Ủng chữa cháy - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

PPE for Firefighters - Firefighting Footwear - Technical requirements and testing methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 8701:2011

Điểm truy cập internet công cộng - Các yêu cầu kỹ thuật hỗ trợ người già và người khuyết tật tiếp cận và sử dụng

Public Internet Access Points (PIAPs) - Technical specification for accessibility of old people and people with disability.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 11893:2017

Vật liệu bentonite - Phương pháp thử

Bentonite - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 13562-4:2022

Lợn giống bản địa – Phần 4: Lợn Vân Pa

Indigenous breeding pigs – Part 4: Van Pa pig

0 đ 0 đ Xóa
11

TCVN 4829:2005

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện Salmonella trên đĩa thạch

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection of Salmonella spp

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 1586:1985

Xích kéo dạng chạc

Pulling fork chains

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 12542:2018

Chất thải rắn - Phương pháp thử để xác định độ thu hồi sản phẩm trong thiết bị phân tách vật liệu

Standard test method for determination of the recovery of a product in a materials separation device

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 7790-5:2008

Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 5: Hệ thống các phương án lấy mẫu liên tiếp xác định theo giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) để kiểm tra từng lô

Sampling procedures for inspection by attributes. Part 5: System of sequential sampling plans indexed by acceptance quality limit (AQL) for lot-by-lot inspection

180,000 đ 180,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,734,000 đ