-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7848-3:2008Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 3: Xác định đặc tính hút nước và đặc tính lưu biến bằng valorigraph Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 3: Determination of water absorption and rheological properties using a valorigraph |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7847-1:2008Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định sự nhiễm côn trùng ẩn náu. Phần 1: Nguyên tắc chung Cereals and pulses. Determination of hidden insect infestation. Part 1: General principles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2665:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng chì Drinking water. Determination of lead content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7875:2008Nước. Xác định dầu và mỡ. Phương pháp chiếu hồng ngoại Water. Determination of oil and grease. Partition-infrared method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2624:1978Rượu quýt. Yêu cầu kỹ thuật Mandarin liquor. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2623:1978Rượu gừng 40o. Yêu cầu kỹ thuật 40o ginger liquor. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7871-1:2008Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 1: Xác định gluten ướt bằng phương pháp thủ công Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 1: Determination of wet gluten by a manual method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2660:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng xyanua Drinking water. Determination of cyanide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2653:1978Nước uống. Phương pháp xác định mùi, vị, màu sắc và độ đục Drinking water. Determination of taste, smell, color and turbidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7305-2:2008Hệ thống ống nhựa. Ống nhựa polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước. Phần 2: Ống Plastics piping systems. Polyethylene (PE) pipes and fittings for water supply. Part 2: Pipes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||