• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1525:2001

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng Phospho. Phương pháp quang phổ

Animal feeding stuffs. Determination of Phosphorus content. Spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2841:1979

Thuốc thử - Amoni clorua

Reagents - Ammonium chloride

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13757:2023

Băng dán vạch kẻ đường phản quang định hình có thời hạn sử dụng thấp – Yêu cầu kỹ thuật

Standard specification for preformed retroreflective pavement making tape for limited service life

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 8073:2009

Mạng viễn thông. Đặc tính kĩ thuật của đồng hồ chuẩn sơ cấp.

telecommunication network. Timing characteristics of primary reference clock.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8356:2010

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Xác định áp suất hơi (Phương pháp LPG)

Standard test method for gage vapor pressure of liquefied petroleum (LP) gases (LP-gas method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7046:2009

Thịt tươi. Yêu cầu kỹ thuật

Fresh meat. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7305-1:2008

Hệ thống ống nhựa. Ống nhựa polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước. Phần 1: Quy định chung

Plastics piping systems. Polyethylene (PE) pipes and fittings for water supply. Part 1: General

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ