-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14367:2025Quản lý nguồn nhân lực – Tính đa dạng và bao trùm Human resource management – Diversity and inclusion |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1824:1976Dây kim loại - Phương pháp thử kéo Wire - Tensile test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6939:2000Mã số vật phẩm. Mã số tiêu chuẩn 13 chữ số. Quy định kỹ thuật Article number. The standard 13-digit number. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7247:2008Thực phẩm chiếu xạ. Yêu cầu chung General requirements for irradiated foods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 402,000 đ | ||||