-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9639:2013Muối (natri clorua) tinh Refined sodium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12644-5:2019Đất, đá quặng - Phần 5: Xác định hàm lượng zirconi bằng phương pháp quang phổ phát xạ plasma (ICP-OES) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14558-2:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 2: Phương pháp thử lực cản dọc ray Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 2: Test method for longitudinal rail restraint |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12709-2-14:2021Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với ngài hại sồi dẻ Cydia latiferreana Walsingham và ngài đục quả óc chó Cydia pomonella Linnaeu Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-14: Particular requirements for filbert worm Cydia latiferreana Walsingham and walnut worm Cydia pomonella Linnaeus |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2227:1977Ống cao su dẫn nước và không khí nén Rubber hoses for the supply of water and compressed air |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4057:1985Hệ thống chỉ tiêu chất lượng sản phẩm xây dựng. Nguyên tắc cơ bản System of quality characteristics of construction products. Basic principles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13978:2024Vật liệu làm phẳng sàn – Tính chất và yêu cầu kỹ thuật Screed material – Properties and requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7110:2008Tôm hùm đông lạnh nhanh Quick frozen lobsters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||