-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3787:1983Rơle điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electrical relays. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO/IEC 42001:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Hệ thống quản lý Information technology – Artificial intelligence – Management system |
476,000 đ | 476,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6682:2008Khói thuốc lá trong môi trường. Xác định nicotin và 3-etenylpyridin pha hơi trong không khí. Phương pháp sắc ký khí Environmental tobacco smoke. Determination of vapour phase nicotine and 3-ethenylpyridine in air. Gas-chromatographic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7066-2:2008Giấy, các tông và bột giấy. Xác định pH nước chiết. Phần 2: Phương pháp chiết nóng Paper, board and pulps. Determination of pH of aqueous extracts. Part 2: Hot extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 826,000 đ | ||||