-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3092:1993Tarô. Yêu cầu kỹ thuật Taps. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13140:2020Tủ và quầy bảo quản lạnh chuyên dụng – Tính năng và tiêu thụ năng lượng Refrigerated storage cabinets and counters for professional use – Performance and energy consumption |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5208:1990Máy nâng hạ. Yêu cầu an toàn chung Loading cranes. General safety requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4943:1989Máy công cụ. Chiều tác động của các cơ cấu điều khiển Machine tools. Operating of controlling parts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6627-1:2008Máy điện quay - Phần 1: Thông số đặc trưng và tính năng Rotating electrical machines - Part 1: Rating and performance |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10414:2014Hạt cải dầu – Xác định hàm lượng clorophyl – Phương pháp đo phổ Rapeseed -- Determination of chlorophyll content -- Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11548:2016Dụng cụ chứa bằng thủy tinh – Phần cổ 28 mm dùng cho nút vặn đứt đối với chất lỏng bị nén – Các kích thước Glass containers – 28 mm tamper– evident finish for pressurized liquids – Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7273:2020Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng chất không tan trong nước của đường trắng bằng phương pháp lọc màng Sugar and sugar products – Determination of insoluble matter in white sugar by membrane filtration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12513-5:2018Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn - Phần 5: Thanh tròn, vuông và hình sáu cạnh - Dung sai hình dạng và kích thước Wrought aluminium and aluminium alloys – Extruded rods/bars, tubes and profiles – Part 5: Round, square and hexagonal bars – Tolerances on shape and dimensIons |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7066-2:2008Giấy, các tông và bột giấy. Xác định pH nước chiết. Phần 2: Phương pháp chiết nóng Paper, board and pulps. Determination of pH of aqueous extracts. Part 2: Hot extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 972,000 đ | ||||