-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2144:1977Truyền dẫn thuỷ lực, khí nén và hệ bôi trơn. áp suất danh nghĩa Hydraulic and pneumatic drives and lubricating systems. Nominal pressures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10068-1:2013Đồ dùng trẻ em. Ty giả cho em bé và trẻ nhỏ. Phần 1: Yêu cầu an toàn chung và thông tin sản phẩm. Child use and care articles. Soothers for babies and young children. Part 1: General safety requirements and product information |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6059:2009Bia. Phương pháp xác định độ đắng Beer. Determination of bitterness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6989-1-5:2008Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị đo và phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Phần 1-5: Thiết bị đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Vị trí thử nghiệm hiệu chuẩn anten trong dải tần từ 30 MHz đến 1000 MHz Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 1-5: Radio disturbance and immunity measuring apparatus - Antenna calibration test sites for 30 MHz to 1 000 MHz |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3985:1999Âm học - Mức ồn cho phép tại các vị trí làm việc Acoustics - Allowable noise levels at workplace |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10669:2014Thông tin và tư liệu - Phương pháp phân tích tài liệu, xác định chủ đề và lựa chọn các thuật ngữ định chỉ mục Documentation - Methods for examining documents, determining their subjects, and selecting indexing terms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6534:1999Phụ gia thực phẩm. Phương pháp thử nhận biết (định tính) Food additives. Identication tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6989-1-1:2008Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị đo và phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Phần 1-1: Thiết bị đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Thiết bị đo Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 1-1: Radio disturbance and immunity measuring apparatus. Measuring apparatus |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 962,000 đ | ||||