-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 380:1970Bảng tính chuyển Insơ - Milimét Spreadsheets transfered from inches - Millimeters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 325:1969Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng âm Symbol for common technical quantities - Ascoutical quantities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6398-11:2000Đại lượng và đơn vị. Phần 11: Dấu và ký hiệu toán học dùng trong khoa học vật lý và công nghệ Quantities and units. Part 11: Mathematical signs and symbols for use in the physical sciences and technology |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8270:2009Quy hoạch cây xanh sử dụng hạn chế và chuyên dụng trong đô thị. Tiêu chuẩn thiết kế Greenery planning for funtionnal and specific areas in urban. Design standards |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5746:2024Đất, đá xây dựng – Phân loại Soils and Rocks for construction − Classification |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6676:2008Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ. Phương pháp sắc ký khí Tobacco and tobacco products. Determination of organochlorine pesticide residues. Gas chromatographic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 882,000 đ | ||||