-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7036:2008Hạt tiêu đen (Piper Nigrum L.). Quy định kỹ thuật Black pepper (piper nigrum L.). Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4083:1985Tằm dâu. Kén giống và trứng giống ré vàng. Yêu cầu kỹ thuật Mulberry silk worms. \"Re vang\" breed cocoons and eggs. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7608:2007Thực phẩm. Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen. Yêu cầu chung và định nghĩa Foodstuffs. Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products. General requirements and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2636:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng tro Vegetable oils. Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7452-4:2004Cửa sổ và cửa đi - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định độ bền góc hàn thanh profile U-PVC Windows and doors - Test methods - Part 4: Determination of strength of welded corners for U-PVC profiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3076:1979Mũi doa côn 1:7. Kết cấu và kích thước Taper reamers 1:7. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6395:2008Thang máy điện. Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt Electric lift. Safety requirements for the construction and installation |
688,000 đ | 688,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,088,000 đ | ||||