-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12039-3:2017Hướng dẫn đo dầu mỏ - Bộ đo - Phần 3: Hệ thống ống đo Guidelines for petroleum measurement - Metering assemblies - Part 3: Pipeline metering systems |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11953-1:2017Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp - Phương pháp thử và thiết bị thử - Phần 1: Xác định độ rò rỉ khí vào bên trong Respiratory protective devices - Methods of test and test equipment - Part 1: Determination of inward leakage |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8685-15:2017Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 15: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm phổi do pasteurella multocida type D gây ra ở lợn Vaccine testing procedure - Part 15: Pasteurella multociada type D vaccine, inactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8760-1:2017Giống cây lâm nghiệp - Vườn cây đầu dòng - Phần 1: Nhóm các loài keo và bạch đàn Forest treecultivars - Hedge orchard - Part 1: Acacia and eucalyptus species |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6404:2008Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Yêu cầu chung và hướng dẫn kiểm tra vi sinh vật Microbiology of food and animal feeding stuffs. General requirements and guidance for microbiological examinations |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11984-4:2017Ổ lăn - Phương pháp đo rung - Phần 4: Ổ đỡ đũa trụ có lỗ và bề mặt ngoài hình trụ Rolling bearings - Measuring methods for vibration - Part 4: Radial cylindrical roller bearings with cylindrical bore and outside surface |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8754:2017Giống cây lâm nghiệp - Giống mới được công nhận Forest tree cultivars - New recognized cultivar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11930:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Yêu cầu cơ bản về an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ Information technology - Security techniques - Basic requirements for securing information system according to security levels |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6486:2008Khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG). Tồn chứa dưới áp suất. Yêu cầu về thiết kế và vị trí lắp đặt Liquefied Petroleum Gas (LPG). Pressurised Storage. Requirements for Design and Location of Installation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6719:2008An toàn máy. Dừng khẩn cấp. Nguyên tắc thiết kế Safety of machinery. Emergency stop. Principles for design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7040:2002Gia vị. Xác định độ ẩm. Phương pháp chưng cất lôi cuốn Spices and condiments. Determination of moisture content. Entrainment method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6391:2008Cá đóng hộp Canned finfish |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,158,000 đ | ||||