• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10198:2013

Cần trục. Tính sẵn sàng trong sử dụng. Từ vựng

Cranes. Availability. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7040:2002

Gia vị. Xác định độ ẩm. Phương pháp chưng cất lôi cuốn

Spices and condiments. Determination of moisture content. Entrainment method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6391:2008

Cá đóng hộp

Canned finfish

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ