-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8529:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Vành bánh xe ô tô thương mại. Phương pháp thử Road vehicles. Wheels/rims for commercial vehicles. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2575:1978Phanh ma sát. Đệm của phanh. Kích thước Friction brake. Brake washer. Dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7399:2004Tiêu chuẩn chung cho các sản phẩm protein thực vật General standard for vegetable protein products (VPP) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9900-11-4:2013Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-4: Ngọn lửa thử nghiệm - Ngọn lửa 50W - Thiết bị và phương pháp thử nghiệm xác nhận. 21 Fire hazard testing - Part 11-4: Test flames - 50 W flame - Apparatus and confirmational test method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13078-25:2023Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 25: Thiết bị cấp điện một chiều cho xe điện có bảo vệ dựa trên phân cách về điện Electric vehicle conductive charging system – Part 25: DC EV supply equipment where protection relies on electrical separation |
300,000 đ | 300,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO 26000:2013Hướng dẫn về trách nhiệm xã hội Guidance on social responsibility |
636,000 đ | 636,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2702:1978Sản phẩm dầu mỏ sáng. Xác định trị số octan bằng phương pháp môtơ Light petroleum products. Determination of octan number by motor method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13878:2023Phòng cháy chữa cháy – Hầm đường bộ – Yêu cầu thiết kế Fire protection – Road Tunnels – Design requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6010:2008Xe máy. Đo vận tốc lớn nhất Mopeds. Measurement of maximum speed |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,636,000 đ | ||||