• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8838-3:2011

Trang phục bảo vệ. Găng tay và bao bảo vệ cánh tay chống cắt và đâm bởi dao cầm tay. Phần 3: phép thử va đập cắt đối với vải, da và các vật liệu khác.

Protective clothing. Gloves and arm guards protecting against cuts and stabs by hand knives. Part 3: Impact cut test for fabric, leather and other materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10176-8-5-2017

Công nghệ thông tin - Kiến trúc thiết bị UPnP - Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Thiết bị điểm truy cập mạng cục bộ không dây

Information technology – UPnP device architecture –Part 8-5: Internet gateway device control protocol – Wireless local area network access point device

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7212:2009

Ecgônômi môi trường nhiệt. Xác định mức chuyển hóa

Ergonomics of the thermal environment. Determination of metabolic rate

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 13531:2022

Mẫu tiêu bản thực vật - Yêu cầu kỹ thuật

Plant specimen - Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6922:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn vị trí trước, đèn vị trí sau,đèn phanh, đèn báo rẽ và đèn biển số sau của mô tô, xe máy. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Front position lamps, rear position lamps, stop lamps, direction indicators and rear-registration-plate illuminating devices for motorcycles, mopeds. Requirements and test methods in type approval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN ISO 14052:2018

Quản lý môi trường – Hạch toán chi phí dòng vật liệu – Hướng dẫn thực hiện trong chuỗi cung ứng

Environmental management – Material flow cost accounting – Guidance for practical implementation in a supply chain

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN ISO 14065:2016

Khí nhà kính – Các yêu cầu đối với các tổ chức thẩm định và thẩm tra khí nhà kính sử dụng trong việc công nhận hoặc các hình thức thừa nhận khác

Greenhouse gases – Requirements for greenhouse gases validation and verification bodies for use in accreditation or other forms of recognition

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 5891:2008

Vật liệu kim loại. Ống (mặt cắt ngang nguyên). Thử uốn

Metallic materials. Tube (in full section). Bend test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,050,000 đ