-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6552:1999Âm học. Đo tiếng ồn do phương tiện giao thông đường bộ phát ra khi tăng tốc độ. Phương pháp kỹ thuật Acoustics. Measurement of noise emitted by accelerating road vehicles. Engineering method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8860-11:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 11: Xác định độ rỗng lấp đầy nhựa Asphalt Concrete. Test methods. Part 11: Determination of voids filled with asphalt |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8860-10:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 10: Xác định độ rỗng cốt liệu Asphalt Concrete - Test methods - Part 10: Determination of voids in mineral aggregate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4673:2008Ren ISO hình thang hệ mét. Kích thước cơ bản ISO metric trapezoidal screw threads. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||