-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6687:2013Thực phẩm từ sữa dành cho trẻ sơ sinh. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn) Milk-based infant foods. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7246:2003Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp xác định nồng độ lưu huỳnh dioxit (SO2) trong khí thải Health care solid waste incinerator. Determination method of sulfur dioxides (SO2) concentration in fluegas |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4399:2008Thép và sản phẩm thép. Yêu cầu kỹ thuật chung khi cung cấp Steel and steel products. General technical delivery requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||