-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4654-1:2009Quặng sắt. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phần 1: Phương pháp khối lượng bari sulfat Iron ores. Determination of sulphur content. Part 1: Barium sulfate gravimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4522:1988Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị cơ Physical quantities and units. Quantities and units of mechanics |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3123:1979Hạt giống thông nhựa. Yêu cầu chất lượng Red pine seeds. Quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2383:2008Lạc Peanuts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||