• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13701:2023

Giống cây lâm nghiệp – Vườn lưu giữ giống gốc

Forest tree cultivar – Original stock archive

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 11592:2016

Phụ gia thực phẩm – Natri cyclamat

Food additives – Sodium cyclamate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1597-2:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 2: Mẫu thử nhỏ (DELFT)

Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of tear strength -- Part 2: Small (Delft) test piece

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13796:2023

Ống và hệ ống cao su – Loại thủy lực được gia cường sợi dệt dùng cho chất lỏng gốc dầu hoặc gốc nước – Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and hose assemblies − Textile-reinforced hydraulic types for oil-based or water-based fluids − Specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 13835:2023

Mỹ thuật – Thuật ngữ và định nghĩa

Art – Terms and definitions

208,000 đ 208,000 đ Xóa
6

TCVN 9622-1:2013

Bộ đấu nối dùng cho mạch điện hạ áp trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 1: Yêu cầu chung

Connecting devices for low-voltage circuits for household and similar purposes. Part 1: General requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 13722:2023

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Khung xác thực viễn sinh trắc sử dụng mô-đun an toàn phần cứng sinh trắc học

Information technology – Security techniques – Telebiometric authentication framework using biometric hardware security module

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 13705:2023

Chế phẩm bảo quản gỗ – Xác định hiệu lực phòng chống nấm mốc hại bề mặt gỗ – Phương pháp trong phòng thí nghiệm

Wood preservatives – Determination the protective effectiveness of wood preservatives against mold growth on wood surfaces – Laboratory method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 3585:1981

Nguyên liệu dệt. Xơ len. Phương pháp xác định lượng tạp chất và lượng lông chết trong xơ bằng phương pháp nhặt tay

Textiles materials - Wool fibres - Test for vegetable matter, impurities, dead fibres in wool by direct counting

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4180:1986

Nguyên liệu dệt. Xơ bông. Phương pháp xác định độ dài

Textiles. Cotton fibres. Determination of length

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 1836:2008

Trường thạch. Yêu cầu kỹ thuật chung

Feldspar. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,158,000 đ