• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9080-4:2012

Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định thời gian công tác, thời gian đóng rắn ban đầu và thời gian đóng rắn đủ cường độ sử dụng.

Chemical-resistant polymer mortars - Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 8824:2011

Xi măng. Phương pháp xác định độ co khô của vữa

Cements. Test method for drying shrinkage of mortar

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8673:2011

Máy laser chiếu ngoài. Các thông số về quang.

Infrared semiconductor laser - Optical parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7870-5:2020

Đại lượng và đơn vị - Phần 5: Nhiệt động lực

Quantities and units - Part 5: Thermodynamics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 342:1986

Cát xây dựng. Phương pháp xác định thành phần hạt và mođun độ lớn

Construction sand. Determination of particle size and fineness modulus

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7870-5:2007

Đại lượng và đơn vị. Phần 5: Nhiệt động lực học

Quantities and units. Part 5: Thermodynamics

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ