• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7806:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định độ pH

Fruit and vegetable products -- Determination of pH

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7812-2:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit formic. Phần 2: Phương pháp chuẩn độ

Fruit and vegetable products. Determination of formic acid content. Part 2: Routine method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11472:2016

Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao – Phép đo phóng điện cục bộ

High– voltage test techniques – Partial discharge measurements

256,000 đ 256,000 đ Xóa
4

TCVN 10838-3:2015

Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 3: Cần trục tháp. 10

Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 3:Tower cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8855-1:2011

Cần trục và thiết bị nâng. Chọn cáp. Phần 1: yêu cầu chung

Cranes and lifting appliances. Selection of wire ropes. Part 1: General

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 10839:2015

Cần trục. Yêu cầu an toàn đối với cần trục xếp dỡ. 94

Cranes. Safety requirements for loader cranes

376,000 đ 376,000 đ Xóa
7

TCVN 6641:2000

Rau, quả và sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng sunfua đioxit tổng số

Fruits, vegetables and derived products. Determination of total sunfur dioxide content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8273-5:2013

Động cơ đốt trong kiểu pít tông . Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 5: Hệ thống làm mát. 23

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 5: Cooling systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 7804:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định chất rắn không tan trong nước

Fruit and vegetable products. Determination of water-insoluble solids

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,232,000 đ