• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10736-6:2023

Không khí trong nhà – Phần 6: Xác định hợp chất hữu cơ (VVOC, VOC, SVOC) trong không khí trong nhà và trong buồng thử bằng cách lấy mẫu chủ động trên ống hấp phụ, giải hấp nhiệt và sắc ký khí sử dụng MS hoặc MS–FID

Indoor air –Part 6: Determination of organic compounds (VVOC, VOC, SVOC) in indoor and test chamber air by active sampling on sorbent tubes, thermal desorption and gas chromatography using MS or MS-FID

204,000 đ 204,000 đ Xóa
2

TCVN 12737:2019

Giầy dép – Phương pháp thử giầy nguyên chiếc – Liên kết gót

Footwear – Test methods for whole shoe – Heel attachment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8273-5:2013

Động cơ đốt trong kiểu pít tông . Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 5: Hệ thống làm mát. 23

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 5: Cooling systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7804:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định chất rắn không tan trong nước

Fruit and vegetable products. Determination of water-insoluble solids

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 504,000 đ