-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7219:2002Kính tấm xây dựng. Phương pháp thử Sheet glass for construction. Method of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7971:2008Vật liệu kim loại. Ống. Thử thuỷ lực vòng ống Metallic materials. Tube ring hydraulic pressure test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8761-1:2017Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 1: Nhóm loài cây lấy gỗ Forest cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 1: Timber tree species |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 15:2008Sơ đồ động. Ký hiệu quy ước Kinematic diagrams. Graphical symbols |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8021-6:2017Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Phân định đơn nhất – Phần 6: Nhóm Information technology - Automatic identification and data capture techniques - Unique identification - Part 6: Groupings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 6079:1995Bản vẽ xây dựng nhà và kiến trúc. Cách trình bày bản vẽ. Tỷ lệ Architectural and building drawings. General principles of presentation. Scales |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 8259-5:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định độ bền chu kỳ nóng lạnh Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 5: Determination of soak - dry resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 5699-2-36:2006Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-36: Yêu cầu cụ thể đối với dãy bếp, lò, ngăn giữ nóng và phần tử giữ nóng dùng trong thương mại: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-36: Particular requirements for commercial electric cooking ranges, ovens, hobs and hobs elements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 5699-2-34:2002An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-34: Yêu cầu cụ thể đối với động cơ - máy nén: Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-34: Particular requirements for motor-compressors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 9392:2012Thép cốt bê tông. Hàn hồ quang Metal arc welding of steel for concrete reinforcement |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 5699-2-21:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-21: Yêu cầu cụ thể đối với bình đun nước nóng có dự trữ Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-21: Particular requirements for storage water heaters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 6208:1996Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị phân tích khí oxit cacbon. Đặc tính kỹ thuật Road vehicles. Carbon monoxide analyser equipment. Technical specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 8685-34:2020Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 34: Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy thành dịch do Porcine epidemic diarrhea virus (PEDV) gây ra ở lợn Vaccine testing procedure - Part 34: Porcine epidemic diarrhea vaccine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 8685-20:2018Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 20: Vắc xin nhược độc phòng bệnh Newcastle Vaccine testing procedure - Part 20: Newcastle disease vaccine, live |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 8630:2019Nồi hơi - Hiệu suất năng lượng và phương pháp thử Boilers - Energy efficiency and method for determination |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 8400-42:2019Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 42 : Bệnh dịch tả loài nhai lại nhỏ Animal diseases. Diagnostic procedure - Part 42: Peste des petits ruminants |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 8928:2023Phòng, chống bệnh hại cây rừng – Hướng dẫn chung Prevention and control of forest diseases – General guidance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 8710-20:2019Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 20: Bệnh hoại tử dưới vỏ và cơ quan tạo máu ở tôm Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 20: Infection with infectious hypodermal and haematopoietic necrosis virus disease in shrimp |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
19 |
TCVN 8761-2:2020Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 2: Nhóm các loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy hạt và lấy quả Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 2: Non -Timber forest tree for fruit and seed products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
20 |
TCVN 8400-15:2019Bệnh động vật - Quy trình chuẩn đoán - Phần 15: Bệnh xoắn khuẩn do Leptospira Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 15: Leptospirosis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
21 |
TCVN 7791:2007Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị đo hướng chùm sáng của đèn chiếu sáng phía trước. Road vehicles. Measurement equipment for orientation of headlamp luminous beams |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 2,276,000 đ |