-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9355:2013Gia cố nền đất yếu bằng bấc thấm - Thiết kế, thi công và nghiệm thu Ground improvement by Prefabricated Vertical Drain (PVD) - Design, Construction and Acceptance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8709-2:2011Công nghệ thông tin. Các kỹ thuật an toàn. Các tiêu chí đánh giá an toàn CNTT. Phần 2: Các thành phần chức năng an toàn Information technology. Security techniques. Evaluation criteria for IT security. Part 2: Security functional components |
984,000 đ | 984,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2410:1978Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối góc cuối. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Elbows for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2851:1979Máy ép trục khuỷu dập nóng. Kích thước, vị trí các rãnh và lỗ kẹp khuôn Hot stamping crank presses. Dimensions and locations of slots and gaps for clamping moulds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10708:2015Dầu ôliu và dầu bã ôliu. Xác định hàm lượng các alcol béo bằng sắc ký khí mao chuẩn. 18 Olive oils and olive-pomace oils - Determination of aliphatic alcohols content by capillary gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5465-20:2010Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 20: Hỗn hợp xơ elastan và một số xơ khác ( Phương pháp sử dụng dimetylaxetamit ) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 20: Mixtures of elastane and certain other fibres (method using dimethylacetamide) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10703:2015Yêu cầu chất lượng dịch vụ vận hành đèn biển. 19 National standards for the quality of operation of lighthouses |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN II:2012Bộ tiêu chuẩn Quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
836,000 đ | 836,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7789-3:2007Công nghệ thông tin. Sổ đăng ký siêu dữ liệu (MDR). Phần 3: Siêu mô hình đăng ký và các thuộc tính cơ bản Information technology. Metadata registries (MDR). Part 3: Registry metamodel and basic attributes |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,490,000 đ | ||||