• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3198:1979

Nguồn điện hoá. Thuật ngữ và định nghĩa

Electrochemical cells. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12654:2019

Thực phẩm – Định lượng nhanh Staphylococcus aureus sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM 3MTM

Foods – Enumeration of Staphylococcus aureus using 3MTM PetrifilmTM rapid count plate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7787:2007

Sữa bột gầy. Xác định hàm lượng vitamin D bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Dried skimmed milk. Determination of vitamin D content using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ