-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5093:1990Vật liệu dệt. Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ uốn của sợi trên vải Textiles. Woven fabrics. Determination of crimp of yarn in fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7771:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định chất rắn hoà tan. Phương pháp khúc xạ Fruit and vegetable products. Determination of soluble solids. Refractometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||