• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7549-4:2007

Cần trục. Sử dụng an toàn. Phần 4: Cần trục kiểu cần

Cranes. Safe use. Part 4: Jib cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7805:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng tạp chất khoáng

Fruit and vegetable products. Determination of mineral impurities content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9790:2013

Dầu thô và nhiên liệu đốt lò (FO) - Xác định cận bằng phương pháp chiết

Standard Test Method for Sediment in Crude Oils and Fuel Oils by the Extraction Method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10838-1:2015

Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 1: Quy định chung. 28

Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 1: General

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 5205-1:2008

Cần trục. Cabin. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Cabins. Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5205-1:2013

Cần trục. Cabin và trạm điều khiển. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Cabins and control stations. Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7771:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định chất rắn hoà tan. Phương pháp khúc xạ

Fruit and vegetable products. Determination of soluble solids. Refractometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7768-1:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng cadimi. Phần 1: Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit

Fruits, vegetables and derived products. Determination of cadmium content. Part 1: Method using graphite furnace atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7768-2:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng cadimi. Phần 2: Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fruits, vegetables and derived products. Determination of cadmium content. Part 2: Method using flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ