-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8510:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp quang phổ. Steel and iron. Determination of arsenic content. Spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10865-3:2015Cơ tính của các chi tiết lắp xiết bằng thép không gỉ chịu ăn mòn. Phần 3: Vít không đầu và các chi tiết lắp xiết tương tự không chịu tác dụng của ứng suất kéo. 22 Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners -- Part 3: Set screws and similar fasteners not under tensile stress |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3187:1979Máy phát hàn (BBAD điều 2.4, 2.5 và 2.9) Arc-welding generators |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4617-5:2018Thử không phá hủy – Thử thẩm thấu – Phần 5: Thử thẩm thấu ở nhiệt độ cao hơn 50 oC Non-destructive testing – Penetrant testing – Part 5: Penetrant testing at temperatures higher than 50 oC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7632:2007Cáctông. Xác định độ chịu bục Board. Determination of bursting strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3185:1979Bitum dầu mỏ. Phương pháp xác định kiềm và axit tan trong nước Petroleum bitumen - Method for the determination of water - soluble acid and alkali |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13197-1:2020Đơn vị vận tải kết hợp – Ghi nhãn – Phần 1: Nhãn để nhận dạng Intermodal Loading Units — Marking — Part 1: Markings for identification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7756-6:2007Ván gỗ nhân tạo. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định môđun đàn hồi khi uốn tĩnh và độ bền uốn tĩnh Wood based panels. Test methods. Part 6: Determination of modulus of elasticty in bending and bending strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||