• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6342:2019

Bao cao su nam làm từ latex cao su thiên nhiên - Yêu cầu và phương pháp thử

Natural rubber latex male condoms - Requirements and test methods

296,000 đ 296,000 đ Xóa
2

TCVN 2030:1977

Lò xo xoắn trụ nén loại III cấp 2 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản

Cylindrical helical compression springs of class III and of grade 3 made of round steel wire. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3882:1983

Calip kiểm tra vị trí bề mặt. Dung sai

Gauges for checking positions of surfaces. Tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 10413-1:2014

Hạt cải dầu – Xác định hàm lượng glucosinolat – Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Rapeseed -- Determination of glucosinolates content -- Part 1: Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8028-2:2009

Ổ lăn. Ổ lăn chuyển động tịnh tiến. Phần 2: Tải trọng tĩnh danh định

Rolling bearings. Linear motion rolling bearings. Part 2: Static load ratings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8853:2011

Tinh dầu đại hồi (Ilicium verum Hook. f.)

Oil of star anise (Illicium verum Hook. f.)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9427:2012

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Đo biến thiên từ

Investigation, evaluation and exploration of minerals. Measure of magnetic variations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5335:1991

Than hoạt tính dạng bột. Phương pháp thử

Powdery active carbon. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 1653:1975

Thép cán nóng - Ray đường sắt hẹp - Yêu cầu kỹ thuật

Narrow-guage rails. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2112:1977

Quần âu. Phân loại chất lượng cắt may bằng phương pháp cho điểm

Trousers. Quality grades. Points score method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 3937:1984

Kiểm dịch thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa

Plant quarantine. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 10385:2014

Nước rau, quả – Xác định hàm lượng nitơ – Phương pháp Kjeldahl

Fruit and vegetable juices. Determination of nitrogen content. Kjeldahl method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 8197:2009

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng an toàn có độ bền cắt với cưa xích

Safety footwear with resistance to chain saw cutting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 2599:1978

Hạt giống su hào. Phương pháp thử

Kohl-rabi seeds. Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 8551:2010

Cây trồng - Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Plants - Method for sampling and preparing sample

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 10392:2014

Quả có múi đóng hộp

Canned citrus fruits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 13358-2:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 2: Bời lời đỏ

Forest tree cultivar – Non-timber Forest Products species – Part 2: Litsea glutinosa Roxb.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 14436:2025

Thực phẩm – Phương pháp sàng lọc aflatoxin B1, deoxynivalenol, fumonisin B1và B2, ochratoxin A, T-2 toxin, HT-2 toxin và zearalenon trong thực phẩm (không bao gồm thực phẩm dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ) bằng sắc ký lỏng - hai lần khối phổ (LC-MS/MS)

Foodstuffs – Multimethod for the screening of aflatoxin B1, deoxynivalenol, fumonisin B1 and B2, ochratoxin A, T–2 toxin, HT–2 toxin and zearalenone in foodstuffs, excluding foods for infants and young children, by LC–MS/MS

200,000 đ 200,000 đ Xóa
19

TCVN 10381:2014

Thức ăn chăn nuôi – Cám gạo

Animal feedstuffs - Rice bran

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 7749:2007

Thực phẩm. Phát hiện chiếu xạ bằng phép thử sao chổi ADN. Phương pháp sàng lọc

Foodstuffs. DNA Comet Assay for the detection of irradiated foodstuffs. Screening method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,196,000 đ