• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3180:1979

Nhiên liệu điezen. Xác định trị số xetan bằng phương pháp trùng sáng

Diesel fuels. Determination of cetane value

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5981:1995

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 2

Water quality. Terminology - Part 2

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6107:1996

Thử không phá huỷ. Thử rò rỉ. Thuật ngữ

Non-destructive testing. Leak testing. Terminology

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7743:2007

Sản phẩm sứ vệ sinh. Thuật ngữ, định nghĩa và phân loại

Ceramic sanitary wares. Terminology, definition and classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ