-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1631:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Phần tử truyền động và điều khiển thông dụng Graphical symbols to be used electrical diagrams. Driving and controlling elements for common purposes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8739:2011Mayonnaise Mayonnaise |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6939:2000Mã số vật phẩm. Mã số tiêu chuẩn 13 chữ số. Quy định kỹ thuật Article number. The standard 13-digit number. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7749:2007Thực phẩm. Phát hiện chiếu xạ bằng phép thử sao chổi ADN. Phương pháp sàng lọc Foodstuffs. DNA Comet Assay for the detection of irradiated foodstuffs. Screening method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7740-2:2007Thử lâm sàng trang thiết bị y tế đối với con người. Phần 2: Kế hoạch thử lâm sàng Clinical investigation of medical devices for human subjects. Part 2: Clinical investigation plans |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||